return ticket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vé khứ hồi: "return ticket" là một loại vé cho phép người sở hữu đi đến một địa điểm và quay trở lại điểm xuất phát, thường đi theo cùng một lộ trình. Vé này bao gồm cả hai chiều đi và về trong một lần mua duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một vé khứ hồi từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh.)
- (Cô ấy cần một vé khứ hồi cho chuyến công tác đến Luân Đôn.)
- (Vé khứ hồi có hiệu lực trong một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "open return ticket": vé khứ hồi mở, cho phép hành khách chọn ngày về linh hoạt thay vì cố định.
- He purchased an open return ticket so he could decide when to come back. (Anh ấy đã mua một vé khứ hồi mở để có thể quyết định khi nào quay lại.)
- "return ticket price": giá vé khứ hồi, thường rẻ hơn so với mua hai vé một chiều riêng lẻ.
- The return ticket price is cheaper than two one-way tickets. (Giá vé khứ hồi rẻ hơn so với hai vé một chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Round-trip ticket (n): từ đồng nghĩa với "return ticket" trong tiếng Anh Mỹ, cũng chỉ vé khứ hồi.
- I need a round-trip ticket to New York. (Tôi cần một vé khứ hồi đến New York.)
- One-way ticket (n): vé một chiều, chỉ cho phép đi một hướng duy nhất (trái nghĩa với "return ticket").
- He bought a one-way ticket because he plans to stay there permanently. (Anh ấy đã mua vé một chiều vì dự định ở lại đó vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
- Vé khứ hồi: cách dịch phổ biến nhất trong tiếng Việt.
- Vé cả đi lẫn về: cách diễn đạt thông tục, dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
- Book a return ticket: đặt vé khứ hồi.
- You should book a return ticket early to get a discount. (Bạn nên đặt vé khứ hồi sớm để được giảm giá.)
- Buy a return ticket: mua vé khứ hồi.
- Where can I buy a return ticket for the train? (Tôi có thể mua vé khứ hồi cho tàu hỏa ở đâu?)
Thành ngữ liên quan
- "One-way ticket to somewhere": thành ngữ chỉ một quyết định hoặc hành động không thể đảo ngược, không liên quan trực tiếp đến "return ticket" nhưng dùng để so sánh.
- Quitting his job was a one-way ticket to financial trouble. (Việc nghỉ việc của anh ấy là một con đường không thể quay lại dẫn đến rắc rối tài chính.)